Cung cấp thông tin về nghề nghiệp, thu nhập và số lao động trong ngành nông nghiệp. Giới thiệu công việc, lương trung bình, bằng cấp cần thiết, số lao động hiện tại, và mô tả công việc.
Ngành nông nghiệp đang gặp khó khăn trong việc tuyển dụng lao động do tỷ lệ sinh giảm, giới trẻ ít quan tâm đến nông nghiệp và sự đa dạng hóa trong lựa chọn nghề nghiệp, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng. Độ tuổi trung bình của lao động nông nghiệp ngày càng tăng, và việc chỉ dựa vào nguồn nhân lực trong nước không đủ để đáp ứng nhu cầu lao động. Để giải quyết tình trạng này, Nhật Bản đã triển khai chương trình tiếp nhận lao động nước ngoài.
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh công bố dữ liệu về số lượng lao động kỹ năng đặc định hai lần một năm (trước năm 2022 là ba tháng một lần).
Tính đến cuối tháng 6 năm 2024, số người làm việc trong ngành nông nghiệp theo diện kỹ năng đặc định là 27.786 người.
Chế độ kỹ năng đặc định được bắt đầu từ năm 2019, và số lao động trong ngành nông nghiệp đã tăng gấp 7 lần trong 3 năm qua, dự kiến số lượng lao động tiếp nhận sẽ tiếp tục tăng trong tương lai.
source : 出入国在留管理庁(https://www.moj.go.jp/isa/applications/ssw/zairyuarchive.html)
Có hai chương trình tiếp nhận lao động nước ngoài: Chương trình thực tập kỹ năng và Chương trình kỹ năng đặc định, với mục đích và đặc điểm khác nhau.
Chương trình thực tập kỹ năng giúp lao động trẻ từ các nước đang phát triển học hỏi công nghệ Nhật Bản và áp dụng tại nước họ. Chương trình này chủ yếu là đào tạo kỹ năng, không phải là lao động, và không được chuyển đổi công việc, thời gian tối đa là 5 năm.
Trong khi đó, Chương trình kỹ năng đặc định được thiết kế để giải quyết tình trạng thiếu lao động của Nhật Bản. Gồm hai loại: kỹ năng đặc định loại 1 và loại 2, tiếp nhận lao động có chuyên môn. Kỹ năng đặc định loại 2 cho phép chuyển đổi công việc, có thể bảo lãnh gia đình và có cơ hội xin cư trú vĩnh viễn. Kỹ năng và trình độ tiếng Nhật phải được chứng minh bằng kỳ thi, ưu tiên cho người có kinh nghiệm thực tế.
Ngoài ra, người hoàn thành chương trình thực tập kỹ năng có thể chuyển sang chương trình kỹ năng đặc định. Kinh nghiệm từ chương trình thực tập kỹ năng được công nhận và có thể miễn một số phần thi trong kỳ thi kỹ năng đặc định loại 1, giúp việc chuyển đổi diễn ra thuận lợi hơn. Điều này giúp lao động nước ngoài tiếp tục làm việc lâu dài tại Nhật Bản và có cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
2-1 Nội dung công việc
Trong lĩnh vực kỹ năng đặc định "nông nghiệp", có thể làm việc trong nông nghiệp trồng trọt hoặc chăn nuôi.
Nông nghiệp trồng trọt
Nông nghiệp chăn nuôi
2-2 Sự khác nhau theo nhóm công việc
Nông nghiệp được chia lớn thành trồng trọt và chăn nuôi. Trong trồng trọt, công việc gồm chuẩn bị đất, xử lý cây giống・hạt giống, quản lý trồng trọt, thu hoạch, phân loại và xuất hàng. Trong chăn nuôi, công việc gồm quan sát vật nuôi, quản lý nuôi dưỡng, xử lý sản phẩm, quản lý cơ sở và dụng cụ.
2-3 Kiến thức và tiếng Nhật cần cho công việc
Trong nông nghiệp, cần hiểu các từ về chỉ thị công việc, nông cụ, phân bón, thuốc nông nghiệp, thu hoạch, phân loại, an toàn vệ sinh, v.v. Vì kỳ thi cũng có phần kiểm tra tiếng Nhật cần thiết tại nơi làm nông nghiệp, việc nhớ tên công việc và tên dụng cụ bằng tiếng Nhật là quan trọng.
3-1 Cách xem lương và tiền thực nhận
Người làm việc trong ngành nông nghiệp bằng kỹ năng đặc định có mức trả trung bình mỗi tháng năm 2021 là ¥206,096. Đây là mức trả trung bình mỗi tháng dựa trên báo cáo định kỳ của người nước ngoài kỹ năng đặc định lưu trú trong năm 2021.
Theo thống kê công khai, mức lương chi trả trung bình tháng của người nước ngoài Kỹ năng đặc định làm trong lĩnh vực này là ¥194,358. Đây không phải tiền thực nhận. Số tiền thực nhận thay đổi theo thuế, bảo hiểm xã hội, phí ký túc xá, tiền ăn, tiền làm thêm, phụ cấp đêm, v.v. Khi xem việc làm, hãy kiểm tra không chỉ lương cơ bản mà cả ước tính tiền thực nhận, tiền làm thêm, phí ký túc xá, bảo hiểm xã hội và tiền đi lại.
Với lĩnh vực mới hoặc lĩnh vực có ít người, tài liệu công khai có thể không đủ để xác nhận mức trả trung bình theo lĩnh vực. Hãy kiểm tra điều kiện lương mới nhất trong phiếu tuyển dụng và hợp đồng lao động.
Số lương trên là mức trả trung bình theo thống kê hoặc mức tham khảo trong tuyển dụng, không phải tiền thực nhận. Tiền thực nhận thay đổi theo thuế, bảo hiểm xã hội, tiền ký túc xá, tiền ăn, tiền làm thêm, phụ cấp ca đêm, tiền đi lại, v.v. Với Kỹ năng đặc định, lương phải bằng hoặc cao hơn người Nhật làm cùng công việc.
3-2 Thời gian làm việc, nơi làm việc và ca làm
Cách làm việc trong nông nghiệp thay đổi theo khu vực, cây trồng, mùa và thời tiết. Có công việc làm ngoài trời nhiều, làm trong nhà kính nhiều, làm từ sáng sớm, hoặc tăng làm thêm vào mùa bận. Nơi làm thường ở địa phương, nên hãy kiểm tra ký túc xá, cách đi làm, đường đi mua sắm và bệnh viện.
3-3 Việc cần kiểm tra trước khi nộp đơn
Trước khi ứng tuyển, hãy kiểm tra không chỉ lương tháng mà cả nội dung công việc thực tế, thời gian làm việc, ngày nghỉ, tiền làm thêm, phụ cấp ca đêm, tiền ký túc xá, tiền ăn, bảo hiểm xã hội, tiền đi lại, hỗ trợ lấy bằng, ai làm hồ sơ tư cách lưu trú, và tên tổ chức hỗ trợ đăng ký.
Khi xem việc làm nông nghiệp, hãy kiểm tra là trồng trọt hay chăn nuôi, loại cây trồng・vật nuôi, tỷ lệ làm ngoài trời, phí ký túc xá, đưa đón, làm thêm mùa bận, ngày nghỉ, cấp quần áo làm việc・đồ bảo hộ, và khả năng dùng thuốc nông nghiệp hoặc máy móc.
4-1 Trước hết, kiểm tra kỳ thi tiếng Nhật cần thiết trong lĩnh vực của mình
Để có được tư cách kỹ năng đặc định trong ngành ngư nghiệp, cần phải đỗ cả kỳ thi tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng.
Để làm việc với tư cách Kỹ năng đặc định số 1, về nguyên tắc bạn cần đỗ kỳ thi tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng theo lĩnh vực. Kỳ thi tiếng Nhật là JLPT N4 trở lên hoặc JFT-Basic A2 trở lên. Riêng lĩnh vực chăm sóc cần thêm kỳ thi tiếng Nhật chăm sóc. Người đã hoàn thành tốt Thực tập kỹ năng số 2 có thể được miễn thi tùy lĩnh vực và nội dung công việc.
4-2 Kỳ thi đánh giá kỹ năng
Kỳ thi đánh giá kỹ năng nông nghiệp được chia thành nông nghiệp trồng trọt nói chung và chăn nuôi nói chung. Kỳ thi gồm kiến thức・kỹ năng công việc và nghe tiếng Nhật cần thiết tại nơi làm nông nghiệp. Hãy kiểm tra lịch thi, cách đăng ký và tài liệu học trên trang thông tin kỳ thi và trang chính thức.
5-1 Chuyển sang học, tìm công ty và làm hồ sơ
Sau khi kiểm tra nội dung công việc và kỳ thi cần có, hãy xem tiếp quy trình học thi, tìm công ty và xin tư cách lưu trú. Dù đã đỗ kỳ thi, bạn vẫn cần hợp đồng lao động với công ty và hồ sơ xin tư cách lưu trú.