Trang này cung cấp thông tin tham khảo về các ngành nghề có thể làm việc theo tư cách ngành dịch vụ ăn uống, mức lương, số lượng lao động hiện tại và nội dung công việc.
Ngành dịch vụ ăn uống đang gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân lực do tỷ lệ sinh giảm, xu hướng rời xa ngành này của giới trẻ và sự đa dạng hóa trong lựa chọn nghề nghiệp, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng. Độ tuổi trung bình của lao động trong ngành dịch vụ ăn uống ngày càng cao, và việc tuyển dụng nhân lực trong nước không còn đủ để đáp ứng nhu cầu. Để đối phó với tình trạng này, hệ thống tiếp nhận lao động nước ngoài đã được triển khai.
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh công bố dữ liệu về số lượng lao động kỹ năng đặc định hai lần một năm (trước năm 2022 là ba tháng một lần).
Tính đến cuối tháng 6 năm 2024, có 20.308 người làm việc trong ngành dịch vụ ăn uống theo diện kỹ năng đặc định. Phần lớn lao động đến từ khu vực châu Á, với thứ tự nhiều nhất là Việt Nam, Philippines, Indonesia và Myanmar.
Hệ thống kỹ năng đặc định được triển khai từ năm 2019, và số lao động làm việc trong ngành dịch vụ ăn uống đã tăng gấp 7 lần trong 3 năm qua. Dự kiến, số lượng tiếp nhận sẽ tiếp tục tăng trong tương lai.
source : 出入国在留管理庁(https://www.moj.go.jp/isa/applications/ssw/zairyuarchive.html)
Có hai chương trình tiếp nhận lao động nước ngoài: Chương trình thực tập kỹ năng và Chương trình kỹ năng đặc định, với mục đích và đặc điểm khác nhau.
Chương trình thực tập kỹ năng giúp lao động trẻ từ các nước đang phát triển học hỏi công nghệ Nhật Bản và áp dụng tại nước họ. Chương trình này chủ yếu là đào tạo kỹ năng, không phải là lao động, và không được chuyển đổi công việc, thời gian tối đa là 5 năm.
Trong khi đó, Chương trình kỹ năng đặc định được thiết kế để giải quyết tình trạng thiếu lao động của Nhật Bản. Gồm hai loại: kỹ năng đặc định loại 1 và loại 2, tiếp nhận lao động có chuyên môn. Kỹ năng đặc định loại 2 cho phép chuyển đổi công việc, có thể bảo lãnh gia đình và có cơ hội xin cư trú vĩnh viễn. Kỹ năng và trình độ tiếng Nhật phải được chứng minh bằng kỳ thi, ưu tiên cho người có kinh nghiệm thực tế.
Ngoài ra, người hoàn thành chương trình thực tập kỹ năng có thể chuyển sang chương trình kỹ năng đặc định. Kinh nghiệm từ chương trình thực tập kỹ năng được công nhận và có thể miễn một số phần thi trong kỳ thi kỹ năng đặc định loại 1, giúp việc chuyển đổi diễn ra thuận lợi hơn. Điều này giúp lao động nước ngoài tiếp tục làm việc lâu dài tại Nhật Bản và có cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
2-1 Nội dung công việc
Công việc trong ngành dịch vụ ăn uống theo diện kỹ năng đặc định chủ yếu bao gồm các nhiệm vụ sau.
Ví dụ: sơ chế nguyên liệu, nấu ăn, chế biến không cần gia nhiệt, nêm gia vị, trang trí món ăn, chế biến thực phẩm.
Ví dụ: hướng dẫn khách vào bàn, giới thiệu thực đơn, nhận đặt hàng, bưng món, thu dọn bàn, sắp xếp dụng cụ ăn uống, thanh toán, chuẩn bị sản phẩm, giao hàng, thu dọn chén đĩa, nhận đặt chỗ, sắp xếp bàn ăn, xử lý khiếu nại, liên lạc và điều phối với các đối tác trong dịch vụ ăn uống.
Ví dụ: quản lý vệ sinh cửa hàng, quản lý lịch làm việc của nhân viên, tuyển dụng, hướng dẫn và đào tạo nhân viên, quản lý thông tin khách đặt chỗ, quản lý quầy thu ngân và máy bán vé, kế toán, liên lạc với trụ sở chính, đối tác kinh doanh, cơ quan hành chính, bảo trì thiết bị, bổ sung nguyên liệu và vật dụng, đặt hàng, kiểm tra số lượng hàng, lập kế hoạch và phát triển thực đơn, thiết kế menu, quảng cáo, cải thiện vận hành trong cửa hàng, tạo và sửa đổi sổ tay hướng dẫn làm việc.
2-2 Sự khác nhau theo nhóm công việc
Trong dịch vụ ăn uống, công việc gồm nấu ăn, tiếp khách và quản lý cửa hàng. Nấu ăn gồm chuẩn bị nguyên liệu, nấu bằng nhiệt, bày món. Tiếp khách gồm hướng dẫn khách, nhận gọi món, phục vụ, thanh toán, xử lý khiếu nại. Quản lý cửa hàng gồm quản lý vệ sinh, ca làm, tồn kho, đặt hàng, dọn dẹp.
2-3 Kiến thức và tiếng Nhật cần cho công việc
Trong dịch vụ ăn uống, cần tiếng Nhật về thực đơn, gọi món, dị ứng, thanh toán, đặt chỗ, xử lý khiếu nại, vệ sinh thực phẩm, rửa tay, quản lý nhiệt độ, dọn dẹp, v.v. Nếu có tiếp khách, cách nói lịch sự với khách cũng quan trọng.
3-1 Cách xem lương và tiền thực nhận
Người làm việc trong ngành dịch vụ ăn uống bằng kỹ năng đặc định có mức trả trung bình mỗi tháng năm 2021 là ¥233,543. Đây là mức trả trung bình mỗi tháng dựa trên báo cáo định kỳ của người nước ngoài kỹ năng đặc định lưu trú trong năm 2021.
Theo thống kê công khai, mức lương chi trả trung bình tháng của người nước ngoài Kỹ năng đặc định làm trong lĩnh vực này là ¥194,358. Đây không phải tiền thực nhận. Số tiền thực nhận thay đổi theo thuế, bảo hiểm xã hội, phí ký túc xá, tiền ăn, tiền làm thêm, phụ cấp đêm, v.v. Khi xem việc làm, hãy kiểm tra không chỉ lương cơ bản mà cả ước tính tiền thực nhận, tiền làm thêm, phí ký túc xá, bảo hiểm xã hội và tiền đi lại.
Với lĩnh vực mới hoặc lĩnh vực có ít người, tài liệu công khai có thể không đủ để xác nhận mức trả trung bình theo lĩnh vực. Hãy kiểm tra điều kiện lương mới nhất trong phiếu tuyển dụng và hợp đồng lao động.
Số lương trên là mức trả trung bình theo thống kê hoặc mức tham khảo trong tuyển dụng, không phải tiền thực nhận. Tiền thực nhận thay đổi theo thuế, bảo hiểm xã hội, tiền ký túc xá, tiền ăn, tiền làm thêm, phụ cấp ca đêm, tiền đi lại, v.v. Với Kỹ năng đặc định, lương phải bằng hoặc cao hơn người Nhật làm cùng công việc.
3-2 Thời gian làm việc, nơi làm việc và ca làm
Dịch vụ ăn uống có thể có giờ cao điểm bữa trưa・bữa tối, làm cuối tuần・ngày lễ, ca sáng sớm・đêm khuya. Tùy loại cửa hàng, công việc khác nhau như chủ yếu tiếp khách, chủ yếu nấu ăn hoặc chủ yếu rửa chén.
3-3 Việc cần kiểm tra trước khi nộp đơn
Trước khi ứng tuyển, hãy kiểm tra không chỉ lương tháng mà cả nội dung công việc thực tế, thời gian làm việc, ngày nghỉ, tiền làm thêm, phụ cấp ca đêm, tiền ký túc xá, tiền ăn, bảo hiểm xã hội, tiền đi lại, hỗ trợ lấy bằng, ai làm hồ sơ tư cách lưu trú, và tên tổ chức hỗ trợ đăng ký.
Khi xem việc làm, hãy kiểm tra là tiếp khách hay nấu ăn, ca đêm, bữa ăn nhân viên, đồng phục, mức bận vào giờ cao điểm, giờ nghỉ, làm thêm, có chuyển cửa hàng không và đào tạo quản lý vệ sinh.
4-1 Trước hết, kiểm tra kỳ thi tiếng Nhật cần thiết trong lĩnh vực của mình
Để có được tư cách kỹ năng đặc định trong ngành ngư nghiệp, cần phải đỗ cả kỳ thi tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng.
Để làm việc với tư cách Kỹ năng đặc định số 1, về nguyên tắc bạn cần đỗ kỳ thi tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng theo lĩnh vực. Kỳ thi tiếng Nhật là JLPT N4 trở lên hoặc JFT-Basic A2 trở lên. Riêng lĩnh vực chăm sóc cần thêm kỳ thi tiếng Nhật chăm sóc. Người đã hoàn thành tốt Thực tập kỹ năng số 2 có thể được miễn thi tùy lĩnh vực và nội dung công việc.
4-2 Kỳ thi đánh giá kỹ năng
Trong kỳ thi lĩnh vực dịch vụ ăn uống, nội dung gồm nấu đồ ăn・đồ uống, tiếp khách, quản lý cửa hàng, vệ sinh thực phẩm, an toàn vệ sinh, v.v. OTAFF công khai giáo trình học. Hãy kiểm tra thông tin kỳ thi và tài liệu học trên trang thông tin kỳ thi và trang chính thức.
5-1 Chuyển sang học, tìm công ty và làm hồ sơ
Sau khi kiểm tra nội dung công việc và kỳ thi cần có, hãy xem tiếp quy trình học thi, tìm công ty và xin tư cách lưu trú. Dù đã đỗ kỳ thi, bạn vẫn cần hợp đồng lao động với công ty và hồ sơ xin tư cách lưu trú.