Ngày cập nhật 問題画面の歯車アイコンから、文字サイズと背景色を変更できるようになりました。 表示設定はこのブラウザに保存され、次回の学習にも適用されます。
 

Kỹ năng đặc định số 1 Thông tin kỳ thi kỹ năng ー Ngành dịch vụ ăn uống

Ngày cập nhật: 2026/9/1

Trang này tổng hợp thông tin về kỳ thi kỹ năng ngành ẩm thực.Để biết thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo trang chính thức.

※Tính đến ngày 1/9/2026, Kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định số 1 ngành dịch vụ ăn uống đang tạm ngừng tổ chức cả trong và ngoài Nhật Bản, chưa có thời điểm mở lại.

1.Địa điểm và lịch thi
Phân loại Nội dung cung cấp Thông tin chi tiết
Tình trạng hiện tại Theo chỉ đạo của Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản, các kỳ thi và thủ tục đặt lịch trong và ngoài Nhật Bản đã tạm dừng cho đến khi có chỉ đạo mở lại. Lý do là dự kiến sẽ vượt mức tiếp nhận tối đa 50.000 người trong năm tài chính 2024–2028. Thông báo tạm dừng tổ chức kỳ thi
Nội địa Hiện không thể đặt lịch. Sau khi mở lại, vui lòng xem thông báo mới nhất của OTAFF và Prometric về lịch và địa điểm. Hướng dẫn kỳ thi OTAFF
Quốc tế Đường dẫn đăng ký ngoài nước nằm ở phía Prometric, nhưng do đang tạm dừng tổ chức, hãy luôn kiểm tra thông báo mở lại mới nhất trước khi đăng ký. Trang kỳ thi Prometric

※Do kỳ thi đang tạm dừng, không đăng bảng lịch cũ theo từng quốc gia; khi kỳ thi mở lại, hãy ưu tiên kiểm tra thông tin mới nhất từ OTAFF và Prometric.

Điều kiện dự thi trong nước do OTAFF công bố là từ đủ 17 tuổi vào ngày thi, có tư cách lưu trú hợp lệ và hộ chiếu theo quy định (hiện trừ Iran). Khi mở lại, hãy kiểm tra lại điều kiện dự thi.

2.Lệ phí thi
  • Lệ phí thi trong nước do OTAFF công bố:¥7,000(Đã gồm thuế)
  • Kỳ thi hiện đang tạm dừng. Khi mở lại, vui lòng xem thông báo chính thức để biết lệ phí mới nhất.
3.Người đỗ

Khi kết thúc kỳ thi, kết quả đỗ/trượt sẽ hiện trên màn hình máy tính.

Có thể tải giấy thông báo kết quả từ My Page của OTAFF trong vòng khoảng 5 ngày làm việc kể từ ngày thi. Không gửi qua bưu điện.

4.Cấu trúc bài kiểm tra
Môn thi

Thi lý thuyết :30Câu hỏi

Thi thực hành :15Câu hỏi

Ngôn ngữ Tiếng Nhật (chữ Hán có furigana)
Danh mục

1) Quản lý vệ sinh

Nội dung chính:Kiến thức về quản lý vệ sinh chung, kiến thức về HACCP, kiến thức về ngộ độc thực phẩm, v.v.

 Thi lý thuyết:10Câu hỏi Thi thực hành:5Câu hỏi(3 câu hỏi phán đoán, 2 câu hỏi lập kế hoạch)

2) Chế biến thực phẩm

Nội dung chính:Kiến thức về chế biến thực phẩm, kiến thức về nguyên liệu, kiến thức về thiết bị nấu ăn, v.v.

 Thi lý thuyết:10Câu hỏi Thi thực hành:5Câu hỏi(3 câu hỏi phán đoán, 2 câu hỏi lập kế hoạch)

3) Tổng quan về phục vụ khách hàng

Nội dung chính:Kiến thức về dịch vụ khách hàng, kiến thức về sự đa dạng trong ẩm thực, kiến thức về xử lý khiếu nại, v.v.

 Thi lý thuyết:10Câu hỏi Thi thực hành:5Câu hỏi(3 câu hỏi phán đoán, 2 câu hỏi lập kế hoạch)

Chọn đáp án 3 lựa chọn
Thời gian Tổng thời gian cho bài thi lý thuyết và thực hành: 70 phút
Tiêu chuẩn đỗ 200Từ 130 điểm trở lên trên tổng điểm (tỷ lệ đúng từ 65% trở lên)
Hình thức thực hiện CBT
5 Câu hỏi mẫu

Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản đã công bố câu hỏi mẫu chính thức. Hãy xem cả hướng dẫn kỳ thi hiện hành của OTAFF để biết cấu trúc kỳ thi.

Nguồn: Bộ Nông Lâm Thủy sản / OTAFF