Giới thiệu nghề nghiệp - Ngư nghiệp

Ngày cập nhật: 2026/5/10

Trang này cung cấp thông tin tham khảo về các ngành nghề có thể làm việc theo tư cách ngư nghiệp, mức lương, số lượng lao động hiện tại và nội dung công việc.

Mục lục
1. Công việc trong lĩnh vực này là gì
1-1 Bối cảnh

Ngành ngư nghiệp đang gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân lực do tỷ lệ sinh giảm, xu hướng rời xa ngành ngư nghiệp của giới trẻ và sự đa dạng hóa trong lựa chọn nghề nghiệp, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng. Độ tuổi trung bình của lao động ngành ngư nghiệp ngày càng cao, và việc tuyển dụng nhân lực trong nước không còn đủ để đáp ứng nhu cầu. Để đối phó với tình trạng này, hệ thống tiếp nhận lao động nước ngoài đã được triển khai.

1-2 Thông tin về người lao động có kỹ năng đặc định

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh công bố dữ liệu về số lượng lao động kỹ năng đặc định hai lần một năm (trước năm 2022 là ba tháng một lần).

Tính đến cuối tháng 6 năm 2024, có 3.035 người làm việc trong ngành ngư nghiệp theo diện kỹ năng đặc định.

Xem thông tin chi tiết về kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định ngành xây dựng.

source : 出入国在留管理庁(https://www.moj.go.jp/isa/applications/ssw/zairyuarchive.html)

1-3 Sự khác biệt giữa chương trình thực tập kỹ năng và chương trình kỹ năng đặc định.

Có hai chương trình tiếp nhận lao động nước ngoài: Chương trình thực tập kỹ năngChương trình kỹ năng đặc định, với mục đích và đặc điểm khác nhau.

Chương trình thực tập kỹ năng giúp lao động trẻ từ các nước đang phát triển học hỏi công nghệ Nhật Bản và áp dụng tại nước họ. Chương trình này chủ yếu là đào tạo kỹ năng, không phải là lao động, và không được chuyển đổi công việc, thời gian tối đa là 5 năm.

Trong khi đó, Chương trình kỹ năng đặc định được thiết kế để giải quyết tình trạng thiếu lao động của Nhật Bản. Gồm hai loại: kỹ năng đặc định loại 1 và loại 2, tiếp nhận lao động có chuyên môn. Kỹ năng đặc định loại 2 cho phép chuyển đổi công việc, có thể bảo lãnh gia đình và có cơ hội xin cư trú vĩnh viễn. Kỹ năng và trình độ tiếng Nhật phải được chứng minh bằng kỳ thi, ưu tiên cho người có kinh nghiệm thực tế.

Ngoài ra, người hoàn thành chương trình thực tập kỹ năng có thể chuyển sang chương trình kỹ năng đặc định. Kinh nghiệm từ chương trình thực tập kỹ năng được công nhận và có thể miễn một số phần thi trong kỳ thi kỹ năng đặc định loại 1, giúp việc chuyển đổi diễn ra thuận lợi hơn. Điều này giúp lao động nước ngoài tiếp tục làm việc lâu dài tại Nhật Bản và có cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

2. Nội dung công việc

2-1 Nội dung công việc

Về ngành ngư nghiệp.

Xây dựng dân dụng

  • Trang này cung cấp thông tin tham khảo về các ngành nghề có thể làm việc theo tư cách ngư nghiệp, mức lương, số lượng lao động hiện tại và nội dung công việc. Phần lớn lao động làm việc theo khu vực là người châu Á, chủ yếu đến từ Indonesia, Việt Nam và Trung Quốc. Hệ thống kỹ năng đặc định được bắt đầu từ năm 2019, và số lao động trong ngành ngư nghiệp đã tăng gấp 9 lần trong 3 năm qua, dự kiến số lượng tiếp nhận sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. Ngành ngư nghiệp chủ yếu có hai nhóm công việc là đánh bắtnuôi trồng thủy sản. Đánh bắt hải sản bằng phương pháp câu (câu dây dài, câu cá ngừ, câu mực,...).
  • Đánh bắt hải sản bằng lưới hoặc rọ (đánh bắt bằng lưới cố định, lưới vây, lưới kéo,...).
  • Sửa chữa dụng cụ đánh bắt (lưới, rọ,...).
  • Sử dụng sonar và máy dò cá để tìm kiếm đàn cá.
  • Vận hành máy kéo lưới, dây câu (net hauler, line hauler), máy câu mực tự động.
  • Phân loại, đóng hộp, cấp đông và sơ chế hải sản.
  • Bốc dỡ hải sản và dụng cụ đánh bắt tại cảng cá.

Nuôi trồng thủy sản

  • Nuôi cá, sò, rong biển,...
  • Cho cá ăn, loại bỏ cá chết và thức ăn thừa.
  • Làm sạch vật bám trên vỏ sò nuôi.
  • Thu hoạch thủy sản nuôi và vận chuyển đến chợ cá hoặc cảng bốc dỡ.
  • Tách vỏ sò nuôi.
  • Vệ sinh ao nuôi, lưới và quản lý chất lượng nước.
  • Làm và sửa chữa lồng bè nuôi trồng.
  • Sản xuất và thu hoạch giống thủy sản.

source : Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú (https://www.moj.go.jp/isa/applications/ssw/10_00179.html)

2-2 Sự khác nhau theo nhóm công việc

Ngư nghiệp được chia thành đánh bắt cá・hải sản và nuôi trồng cá, sò, rong biển, v.v. Trong đánh bắt, công việc gồm chuẩn bị ngư cụ, tìm đàn cá, phân loại・đóng thùng・đông lạnh・bốc dỡ sản phẩm đánh bắt. Trong nuôi trồng, công việc gồm cho ăn, quản lý chất lượng nước, quản lý lưới và bè, thu hoạch, vận chuyển.

2-3 Kiến thức và tiếng Nhật cần cho công việc

Trong ngư nghiệp, cần tiếng Nhật về ngư cụ, loại cá, thời tiết, an toàn trên biển, vận hành máy móc, phân loại, đông lạnh, bốc dỡ, v.v. Trong nuôi trồng, các từ về cho ăn, chất lượng nước, lưới, bè, vệ sinh, thu hoạch cũng quan trọng.

3. Cách làm việc và lương

3-1 Cách xem lương và tiền thực nhận

Người làm việc trong ngành ngư nghiệp bằng kỹ năng đặc định có mức trả trung bình mỗi tháng năm 2021 là ¥236,634. Đây là mức trả trung bình mỗi tháng dựa trên báo cáo định kỳ của người nước ngoài kỹ năng đặc định lưu trú trong năm 2021.

Theo thống kê công khai, mức lương chi trả trung bình tháng của người nước ngoài Kỹ năng đặc định làm trong lĩnh vực này là ¥194,358. Đây không phải tiền thực nhận. Số tiền thực nhận thay đổi theo thuế, bảo hiểm xã hội, phí ký túc xá, tiền ăn, tiền làm thêm, phụ cấp đêm, v.v. Khi xem việc làm, hãy kiểm tra không chỉ lương cơ bản mà cả ước tính tiền thực nhận, tiền làm thêm, phí ký túc xá, bảo hiểm xã hội và tiền đi lại.

Với lĩnh vực mới hoặc lĩnh vực có ít người, tài liệu công khai có thể không đủ để xác nhận mức trả trung bình theo lĩnh vực. Hãy kiểm tra điều kiện lương mới nhất trong phiếu tuyển dụng và hợp đồng lao động.

source : Nguồn: Cục Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú “Tình hình hiện tại của chế độ kỹ năng đặc định”(https://www.moj.go.jp/isa/content/001397709.pdf)

Số lương trên là mức trả trung bình theo thống kê hoặc mức tham khảo trong tuyển dụng, không phải tiền thực nhận. Tiền thực nhận thay đổi theo thuế, bảo hiểm xã hội, tiền ký túc xá, tiền ăn, tiền làm thêm, phụ cấp ca đêm, tiền đi lại, v.v. Với Kỹ năng đặc định, lương phải bằng hoặc cao hơn người Nhật làm cùng công việc.

3-2 Thời gian làm việc, nơi làm việc và ca làm

Ngư nghiệp có làm sáng sớm, thay đổi lịch do thời tiết, làm trên tàu, bốc dỡ ở cảng, v.v. Trong nuôi trồng cũng có nhiều công việc ngoài trời, trên biển hoặc ven bờ. Hãy kiểm tra say sóng, ký túc xá, ngày nghỉ và nơi làm việc.

3-3 Việc cần kiểm tra trước khi nộp đơn

Trước khi ứng tuyển, hãy kiểm tra không chỉ lương tháng mà cả nội dung công việc thực tế, thời gian làm việc, ngày nghỉ, tiền làm thêm, phụ cấp ca đêm, tiền ký túc xá, tiền ăn, bảo hiểm xã hội, tiền đi lại, hỗ trợ lấy bằng, ai làm hồ sơ tư cách lưu trú, và tên tổ chức hỗ trợ đăng ký.

Khi xem việc làm, hãy kiểm tra là đánh bắt hay nuôi trồng, có làm trên tàu không, làm sáng sớm, nghỉ do thời tiết, ký túc xá, bữa ăn, quần áo làm việc・đồ bảo hộ và cách di chuyển đến cảng hoặc nơi nuôi trồng.

4. Về các kỳ thi và chứng chỉ cần thiết

4-1 Trước hết, kiểm tra kỳ thi tiếng Nhật cần thiết trong lĩnh vực của mình

Để có được tư cách kỹ năng đặc định trong ngành ngư nghiệp, cần phải đỗ cả kỳ thi tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng.

Để làm việc với tư cách Kỹ năng đặc định số 1, về nguyên tắc bạn cần đỗ kỳ thi tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng theo lĩnh vực. Kỳ thi tiếng Nhật là JLPT N4 trở lên hoặc JFT-Basic A2 trở lên. Riêng lĩnh vực chăm sóc cần thêm kỳ thi tiếng Nhật chăm sóc. Người đã hoàn thành tốt Thực tập kỹ năng số 2 có thể được miễn thi tùy lĩnh vực và nội dung công việc.

4-2 Kỳ thi đánh giá kỹ năng

Kỳ thi đánh giá kỹ năng ngư nghiệp được chia thành ngư nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Hiệp hội Thủy sản Nhật Bản công khai giáo trình học và câu hỏi mẫu cho kỳ thi đánh giá kỹ năng ngư nghiệp. Hãy kiểm tra lịch thi, cách đăng ký và tài liệu học trên trang thông tin kỳ thi và trang chính thức.

5. Việc cần kiểm tra trước khi nộp đơn

5-1 Chuyển sang học, tìm công ty và làm hồ sơ

Sau khi kiểm tra nội dung công việc và kỳ thi cần có, hãy xem tiếp quy trình học thi, tìm công ty và xin tư cách lưu trú. Dù đã đỗ kỳ thi, bạn vẫn cần hợp đồng lao động với công ty và hồ sơ xin tư cách lưu trú.