Trong nước và ngoài nước
Kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định số 1 ngành vận tải ô tô được hướng dẫn trên cổng thi kỹ năng đặc định của Hiệp hội Đăng kiểm Nhật Bản (ClassNK). Phân loại thi gồm xe tải, taxi và xe buýt.
CBT có thể thi bất cứ lúc nào nếu trung tâm thi còn chỗ. Kỳ thi được tổ chức tại 18 quốc gia bao gồm Nhật Bản, và việc đăng ký tại Tajikistan bắt đầu từ ngày 1/9/2026. Trước khi thi, hãy luôn kiểm tra địa điểm, chỗ trống và giấy tờ xác minh danh tính trên cổng thông tin chính thức.
Thông tin địa điểm thi, lịch và đăng ký tại đây
Mức trên áp dụng cho đơn đăng ký từ ngày 1/9/2026. Phương thức thanh toán có thể khác nhau theo quốc gia.
Thông báo chính thức về điều chỉnh lệ phí tại đây
Kết quả thi sẽ được thông báo trên trang web riêng của ClassNK trong vòng 1 tháng sau khi thi. Giấy chứng nhận đỗ sẽ được cấp sau khi đã quyết định ký hợp đồng lao động giữa người đỗ và cơ quan tiếp nhận, thông qua thủ tục đăng ký của cơ quan tiếp nhận.
Vui lòng xem cổng thông tin Kỳ thi Kỹ năng đặc định ClassNK để biết thông báo mới nhất.
Phân loại kỳ thi
Phân loại thi ngành vận tải ô tô gồm vận tải xe tải, vận tải taxi và vận tải xe buýt. Chọn phân loại phù hợp với công việc muốn làm để đăng ký.
Thi lý thuyết
| Số lượng câu hỏi | 30 câu |
| Hình thức câu hỏi | Phương pháp đúng sai (○×) |
| Phạm vi câu hỏi | Xe tải: nghiệp vụ vận hành, nghiệp vụ xếp dỡ hàng, an toàn vệ sinh. Taxi, xe buýt: nghiệp vụ vận hành, phục vụ khách, an toàn vệ sinh. |
Thi thực hành
| Số lượng câu hỏi | 20 câu |
| Hình thức câu hỏi | Câu hỏi phán đoán tình huống dùng hình ảnh, minh họa, v.v. Hình thức là chọn 1 trong 3 đáp án. |
| Phạm vi câu hỏi | Kiểm tra xem có thể phán đoán đúng trong tình huống công việc thực tế từ cùng phạm vi với bài thi lý thuyết hay không. |
Nội dung chung
| Thời lượng thi | Kỳ thi bao gồm cả lý thuyết và thực hành, tổng thời gian: 80 phút |
| Hình thức thực hiện | Hình thức CBT hoặc thi giấy |
| Điều kiện dự thi | Không có quốc tịch Nhật Bản, từ đủ 17 tuổi vào ngày thi (tại Indonesia từ đủ 18 tuổi), và có giấy phép lái xe hợp lệ được cấp tại Nhật Bản hoặc nước ngoài. Khi dự thi trong nước, cũng cần có tư cách lưu trú. |
| Tiêu chuẩn đỗ | Tỷ lệ trả lời đúng của từng bài thi lý thuyết và thực hành từ 60% trở lên |
Để biết chi tiết, vui lòng xem trang lĩnh vực vận tải ô tô của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch và cổng thông tin Kỳ thi Kỹ năng đặc định ClassNK.
Các hiệp hội ngành đã công bố tài liệu học chính thức bằng tiếng Nhật.